chòng vòng
Định nghĩa
- Động từ:
- Chờ đợi một cách dài lâu, vô ích, không có kết quả: "chòng vòng" diễn tả hành động chờ đợi kéo dài, thường đi kèm với sự mệt mỏi, sốt ruột, và cuối cùng không đạt được điều mong muốn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy chòng vòng cả buổi sáng mà vẫn không thấy người đến hẹn. (Anh ấy chờ đợi lâu và vô ích suốt buổi sáng nhưng người hẹn vẫn không tới.)
- Đừng chòng vòng ở đây nữa, họ đã hủy cuộc họp rồi. (Đừng chờ đợi vô ích nữa, cuộc họp đã bị hủy.)
- Cô ấy chòng vòng suốt mấy tiếng đồng hồ ngoài bến xe, cuối cùng phải bắt xe khác. (Cô ấy chờ đợi lâu và không kết quả ở bến xe, cuối cùng phải chọn phương tiện khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chòng vòng chờ đợi": cụm từ nhấn mạnh hành động chờ đợi kéo dài và vô ích.
- Họ chòng vòng chờ đợi tin tức từ bệnh viện, nhưng không có hồi âm. (Họ chờ đợi lâu và vô ích để nhận tin từ bệnh viện, nhưng không có phản hồi.)
"chòng vòng mãi": diễn tả sự chờ đợi kéo dài đến mức khó chịu.
- Tôi chòng vòng mãi ở ga tàu, nhưng tàu vẫn không đến. (Tôi chờ đợi rất lâu ở ga tàu, nhưng tàu vẫn không tới.)
Biến thể và từ gần giống
- Chòng chọc (tính từ): trạng thái chăm chú, nhìn lâu vào một điểm (thường không liên quan đến chờ đợi).
- Anh ta nhìn chòng chọc vào bức tranh. (Anh ta nhìn chăm chú vào bức tranh.)
- Vòng quanh (động từ): đi vòng vòng, không tập trung vào một nơi (có thể gợi liên tưởng đến sự lặp lại vô ích).
- Anh ấy đi vòng quanh cả khu phố để tìm nhà. (Anh ấy đi lòng vòng để tìm nhà.)
Từ đồng nghĩa
- Chờ mỏi mòn: chờ đợi lâu đến mệt mỏi, thường có hy vọng nhưng không chắc chắn.
- Chờ vô vọng: chờ đợi mà không có hy vọng thành công.
- Đợi chờ dài cổ: chờ đợi lâu, sốt ruột (thường mang tính hình tượng).
Thành ngữ liên quan
- Chờ như chong chóng: chờ đợi lâu và không có kết quả, tương tự "chòng vòng".
- Anh ta chờ như chong chóng suốt buổi chiều mà không thấy ai. (Anh ta chờ đợi vô ích suốt buổi chiều.)
- Mòn mỏi chờ mong: chờ đợi lâu đến kiệt sức, thường mang cảm xúc buồn bã.
- Người mẹ mòn mỏi chờ mong con trở về. (Người mẹ chờ đợi lâu và mệt mỏi vì con.)